consumer research

Học thuật
Thân thiện
consumer research

A marketing team conducts consumer research by reviewing survey data.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Nghiên cứu người tiêu dùng: Một hoạt động thu thập phân tích thông tin hệ thống về thói quen, nhu cầu, mong muốn, động cơ hành vi của những người mua hàng hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Mục đích để hỗ trợ các quyết định trong kinh doanh, tiếp thị phát triển sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company invested heavily in consumer research before launching the new product. (Công ty đã đầu mạnh vào nghiên cứu người tiêu dùng trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
    • Good consumer research helps businesses understand their target market better. (Nghiên cứu người tiêu dùng tốt giúp các doanh nghiệp hiểu hơn về thị trường mục tiêu của họ.)
    • The findings from the consumer research were surprising. (Những phát hiện từ cuộc nghiên cứu người tiêu dùng thật đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct/do/carry out consumer research": tiến hành nghiên cứu người tiêu dùng.

    • We need to conduct more consumer research to validate our hypothesis. (Chúng ta cần tiến hành thêm nghiên cứu người tiêu dùng để xác thực giả thuyết của mình.)
  • "consumer research findings/data/insights": những phát hiện/dữ liệu/kiến thức sâu sắc từ nghiên cứu người tiêu dùng.

    • The marketing strategy was adjusted based on the consumer research insights. (Chiến lược tiếp thị đã được điều chỉnh dựa trên những kiến thức sâu sắc từ nghiên cứu người tiêu dùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Market research (n): Nghiên cứu thị trường. (Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu về đối thủ cạnh tranh môi trường kinh doanh, trong đó thường thành phần nghiên cứu người tiêu dùng.)
  • Consumer insight (n): Hiểu biết sâu sắc về người tiêu dùng. (Thường kết quả quan trọng của quá trình nghiên cứu.)
  • Consumer behavior (n): Hành vi người tiêu dùng. (Một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm trong nghiên cứu người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Customer research (n): Nghiên cứu khách hàng. (Thường có thể dùng thay thế, mặc dù "consumer" có thể mang nghĩa rộng hơn "customer" - người tiêu dùng so với khách hàng đã mua hàng.)
Các cụm từ liên quan
  • Consumer research project/study (n): Dự án/Cuộc nghiên cứu người tiêu dùng.

    • She is leading a major consumer research study. ( ấy đang dẫn dắt một cuộc nghiên cứu người tiêu dùng lớn.)
  • Consumer research methods/techniques (n): Các phương pháp/kỹ thuật nghiên cứu người tiêu dùng.

    • Focus groups and surveys are common consumer research methods. (Nhóm tập trung khảo sát những phương pháp nghiên cứu người tiêu dùng phổ biến.)
consumer research

A marketing team conducts consumer research by reviewing survey data.

Noun
  1. nghiên cứu Nghiên cứu người tiêu dùng